Từ vựng
南象海豹
みなみぞーあざらし
vocabulary vocab word
hải tượng phương nam
南象海豹 南象海豹 みなみぞーあざらし hải tượng phương nam
Ý nghĩa
hải tượng phương nam
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みなみぞーあざらし
vocabulary vocab word
hải tượng phương nam