Từ vựng
南呂
なんりょ
vocabulary vocab word
nốt thứ 10 trong thang âm cổ (tương đương nốt Si)
tháng thứ 8 âm lịch
南呂 南呂 なんりょ nốt thứ 10 trong thang âm cổ (tương đương nốt Si), tháng thứ 8 âm lịch
Ý nghĩa
nốt thứ 10 trong thang âm cổ (tương đương nốt Si) và tháng thứ 8 âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0