Từ vựng
きょうしんりくりょく協心戮力 きょうしんりくりょく協心戮力 きょうしんりくりょく協心戮力

Ý nghĩa

nỗ lực chung sức tinh thần đoàn kết và hợp lực cùng nhau

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠