Từ vựng
卓識
たくしき
vocabulary vocab word
sáng suốt
nhìn xa trông rộng
tầm nhìn xa
ý tưởng xuất sắc
卓識 卓識 たくしき sáng suốt, nhìn xa trông rộng, tầm nhìn xa, ý tưởng xuất sắc
Ý nghĩa
sáng suốt nhìn xa trông rộng tầm nhìn xa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0