Từ vựng
卓袱
ちゃぶ
vocabulary vocab word
bàn ăn kiểu Trung Quốc thấp
ẩm thực Nhật-Hoa
phục vụ theo kiểu gia đình (món lớn
thực khách tự lấy)
đặc sản Nagasaki
mì soba trong nước dùng với lát chả cá luộc
nấm shiitake
rau xanh
rong biển
v.v.
卓袱 卓袱 ちゃぶ bàn ăn kiểu Trung Quốc thấp, ẩm thực Nhật-Hoa, phục vụ theo kiểu gia đình (món lớn, thực khách tự lấy), đặc sản Nagasaki, mì soba trong nước dùng với lát chả cá luộc, nấm shiitake, rau xanh, rong biển, v.v.
Ý nghĩa
bàn ăn kiểu Trung Quốc thấp ẩm thực Nhật-Hoa phục vụ theo kiểu gia đình (món lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0