Từ vựng
卓上
たくじょう
vocabulary vocab word
máy tính để bàn
trên bàn
mặt bàn
bài phát biểu sau bữa ăn
卓上 卓上 たくじょう máy tính để bàn, trên bàn, mặt bàn, bài phát biểu sau bữa ăn
Ý nghĩa
máy tính để bàn trên bàn mặt bàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0