Từ vựng
卒す
しゅっす
vocabulary vocab word
qua đời (dùng cho giới quý tộc
v.v.)
卒す 卒す しゅっす qua đời (dùng cho giới quý tộc, v.v.)
Ý nghĩa
qua đời (dùng cho giới quý tộc và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅっす
vocabulary vocab word
qua đời (dùng cho giới quý tộc
v.v.)