Từ vựng
半数
はんすう
vocabulary vocab word
một nửa số lượng
đơn bội
半数 半数 はんすう một nửa số lượng, đơn bội
Ý nghĩa
một nửa số lượng và đơn bội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんすう
vocabulary vocab word
một nửa số lượng
đơn bội