Từ vựng
半截
はんせつ
vocabulary vocab word
cắt đôi
tranh hoặc thư pháp trên giấy khổ nửa
giấy khổ nửa
半截 半截 はんせつ cắt đôi, tranh hoặc thư pháp trên giấy khổ nửa, giấy khổ nửa
Ý nghĩa
cắt đôi tranh hoặc thư pháp trên giấy khổ nửa và giấy khổ nửa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0