Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
午年
うまどし
vocabulary vocab word
năm Ngọ
午年
umadoshi
午年
午年
うまどし
năm Ngọ
う
ま
ど
し
午
年
う
ま
ど
し
午
年
う
ま
ど
し
午
年
Ý nghĩa
năm Ngọ
năm Ngọ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
午年
năm Ngọ
うまどし
午
buổi trưa, ngựa (chiêm tinh), khoảng 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều...
うま, ゴ
𠂉
十
mười
とお, と, ジュウ
年
năm, số đếm năm
とし, ネン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.