Từ vựng
千切る
ちぎる
vocabulary vocab word
xé nát
xé vụn
xé toạc
hái (quả)
bứt
giật đứt
làm... hăng say
làm... nhiệt tình
làm... mạnh mẽ
千切る 千切る ちぎる xé nát, xé vụn, xé toạc, hái (quả), bứt, giật đứt, làm... hăng say, làm... nhiệt tình, làm... mạnh mẽ
Ý nghĩa
xé nát xé vụn xé toạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0