Từ vựng
十万億土
じゅうまんおくど
vocabulary vocab word
vĩnh cửu
thiên đường
十万億土 十万億土 じゅうまんおくど vĩnh cửu, thiên đường
Ý nghĩa
vĩnh cửu và thiên đường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じゅうまんおくど
vocabulary vocab word
vĩnh cửu
thiên đường