Từ vựng
かくまう匿まう かくまう匿まう かくまう匿まう

Ý nghĩa

che giấu (ai đó) chứa chấp (tội phạm) cung cấp nơi ẩn náu

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠