Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
匪賊
ひぞく
vocabulary vocab word
kẻ cướp
kẻ nổi loạn
匪賊
hizoku
匪賊
匪賊
ひぞく
kẻ cướp, kẻ nổi loạn
ひ
ぞ
く
匪
賊
ひ
ぞ
く
匪
賊
ひ
ぞ
く
匪
賊
Ý nghĩa
kẻ cướp
và
kẻ nổi loạn
kẻ cướp, kẻ nổi loạn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
匪賊
kẻ cướp, kẻ nổi loạn
ひぞく
匪
sự phủ định, kẻ xấu xa
あら.ず, かたみ, ヒ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
賊
kẻ trộm, kẻ nổi loạn, kẻ phản bội...
ゾク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
戎
chiến binh, vũ khí, người man di...
えびす, つわもの, ジュウ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.