Từ vựng
北北東
ほくほくとう
vocabulary vocab word
hướng bắc đông bắc
phía bắc đông bắc
北北東 北北東 ほくほくとう hướng bắc đông bắc, phía bắc đông bắc
Ý nghĩa
hướng bắc đông bắc và phía bắc đông bắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほくほくとう
vocabulary vocab word
hướng bắc đông bắc
phía bắc đông bắc