Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
北側
きたがわ
vocabulary vocab word
phía bắc
bờ bắc
北側
kitagawa
北側
北側
きたがわ
phía bắc, bờ bắc
き
た
が
わ
北
側
き
た
が
わ
北
側
き
た
が
わ
北
側
Ý nghĩa
phía bắc
và
bờ bắc
phía bắc, bờ bắc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
北側
phía bắc, bờ bắc
きたがわ
北
phương bắc
きた, ホク
十
( CDP-8BC5 )
mười
とお, と, ジュウ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
側
bên, nghiêng, phản đối...
かわ, がわ, ソク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
則
quy tắc, luật lệ, tuân theo...
のっと.る, のり, ソク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.