Từ vựng
ほくほくとう北々東 ほくほくとう北々東 ほくほくとう北々東

Ý nghĩa

hướng bắc đông bắc và phía bắc đông bắc

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠