Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
化粧せっけん
けしょうせっけん
vocabulary vocab word
xà phòng thơm
化粧sekken
keshousekken
化粧せっけん
化粧せっけん
けしょうせっけん
xà phòng thơm
け
しょ
う
せ
っ
け
ん
化
粧
せ
っ
け
ん
け
しょ
う
せ
っ
け
ん
化
粧
せ
っ
け
ん
け
しょ
う
せ
っ
け
ん
化
粧
せ
っ
け
ん
Ý nghĩa
xà phòng thơm
xà phòng thơm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
けしょうせっけん
xà phòng thơm
Phân tích thành phần
化粧せっけん
xà phòng thơm
けしょうせっけん
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
粧
mỹ phẩm, trang điểm
ショウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
庄
cấp độ, ở nông thôn, trang viên...
ショウ, ソ, ソウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.