Từ vựng
包帯
ほうたい
vocabulary vocab word
băng gạc
băng bó
包帯 包帯 ほうたい băng gạc, băng bó
Ý nghĩa
băng gạc và băng bó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
包帯
băng gạc, băng bó
ほうたい
包
gói, đóng gói, che phủ...
つつ.む, くる.む, ホウ