Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
匂菫
においすみれ
vocabulary vocab word
hoa tím thơm
匂菫
nioisumire
匂菫
匂菫
においすみれ
hoa tím thơm
に
お
い
す
み
れ
匂
菫
に
お
い
す
み
れ
匂
菫
に
お
い
す
み
れ
匂
菫
Ý nghĩa
hoa tím thơm
hoa tím thơm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
においすみれ
hoa tím thơm
Phân tích thành phần
匂菫
hoa tím thơm
においすみれ
匂
thơm, hôi, ánh sáng nhẹ...
にお.う, にお.い, にお.わせる
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
菫
hoa tím
すみれ, キン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
里
( CDP-8A6D )
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
口
miệng
くち, コウ, ク
龶
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.