Từ vựng
勾引状
こういんじょう
vocabulary vocab word
trát đòi hầu tòa
lệnh bắt giữ
勾引状 勾引状 こういんじょう trát đòi hầu tòa, lệnh bắt giữ
Ý nghĩa
trát đòi hầu tòa và lệnh bắt giữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こういんじょう
vocabulary vocab word
trát đòi hầu tòa
lệnh bắt giữ