Từ vựng
勢
せい
vocabulary vocab word
sức mạnh
quyền lực
năng lượng
sức mạnh quân sự
quân đội
quân số
勢 勢 せい sức mạnh, quyền lực, năng lượng, sức mạnh quân sự, quân đội, quân số
Ý nghĩa
sức mạnh quyền lực năng lượng
Luyện viết
Nét: 1/13