Từ vựng
勝越す
vocabulary vocab word
có nhiều trận thắng hơn thua
dẫn trước đối thủ (ví dụ: hai trận)
đang dẫn đầu (về số trận thắng)
vươn lên dẫn đầu
vươn lên dẫn đầu (về điểm số
bàn thắng
v.v. trong trận đấu)
勝越す 勝越す có nhiều trận thắng hơn thua, dẫn trước đối thủ (ví dụ: hai trận), đang dẫn đầu (về số trận thắng), vươn lên dẫn đầu, vươn lên dẫn đầu (về điểm số, bàn thắng, v.v. trong trận đấu)
勝越す
Ý nghĩa
có nhiều trận thắng hơn thua dẫn trước đối thủ (ví dụ: hai trận) đang dẫn đầu (về số trận thắng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0