Từ vựng
勝越し
vocabulary vocab word
có nhiều trận thắng hơn thua
dẫn đầu (về điểm số
bàn thắng
v.v.)
勝越し 勝越し có nhiều trận thắng hơn thua, dẫn đầu (về điểm số, bàn thắng, v.v.)
勝越し
Ý nghĩa
có nhiều trận thắng hơn thua dẫn đầu (về điểm số bàn thắng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0