Từ vựng
勝算
しょうさん
vocabulary vocab word
triển vọng chiến thắng
cơ hội thành công
勝算 勝算 しょうさん triển vọng chiến thắng, cơ hội thành công
Ý nghĩa
triển vọng chiến thắng và cơ hội thành công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうさん
vocabulary vocab word
triển vọng chiến thắng
cơ hội thành công