Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
勝率
しょうりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ thắng
勝率
shouritsu
勝率
勝率
しょうりつ
tỷ lệ thắng
しょ
う
り
つ
勝
率
しょ
う
り
つ
勝
率
しょ
う
り
つ
勝
率
Ý nghĩa
tỷ lệ thắng
tỷ lệ thắng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
勝率
tỷ lệ thắng
しょうりつ
勝
chiến thắng, thắng lợi, chiếm ưu thế...
か.つ, -が.ち, ショウ
𰮤
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
率
tỷ lệ, tốc độ, tỷ trọng...
ひき.いる, ソツ, リツ
玄
bí ẩn, huyền bí, đen...
くろ, くろ.い, ゲン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
冫
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.