Từ vựng
勝ち越し
かちこし
vocabulary vocab word
có nhiều trận thắng hơn thua
dẫn đầu (về điểm số
bàn thắng
v.v.)
勝ち越し 勝ち越し かちこし có nhiều trận thắng hơn thua, dẫn đầu (về điểm số, bàn thắng, v.v.)
Ý nghĩa
có nhiều trận thắng hơn thua dẫn đầu (về điểm số bàn thắng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0