Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
勘決
かんけつ
vocabulary vocab word
điều tra và quyết định
勘決
kanketsu
勘決
勘決
かんけつ
điều tra và quyết định
か
ん
け
つ
勘
決
か
ん
け
つ
勘
決
か
ん
け
つ
勘
決
Ý nghĩa
điều tra và quyết định
điều tra và quyết định
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
勘決
điều tra và quyết định
かんけつ
勘
trực giác, nhận thức, kiểm tra...
カン
甚
rất, cực kỳ, vô cùng...
はなは.だ, はなは.だしい, ジン
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匹
bằng, con, cái (dùng để đếm động vật nhỏ)...
ひき, ヒツ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
決
quyết định, ấn định, thỏa thuận...
き.める, -ぎ.め, ケツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
夬
quyết định, xác định, găng tay bắn cung
わ.ける, カイ, ケツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.