Từ vựng
勘気
かんき
vocabulary vocab word
sự thất sủng
sự mất lòng
sự tước quyền thừa kế
勘気 勘気 かんき sự thất sủng, sự mất lòng, sự tước quyền thừa kế
Ý nghĩa
sự thất sủng sự mất lòng và sự tước quyền thừa kế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0