Từ vựng
勘所
かんどころ
vocabulary vocab word
vị trí trên cần đàn (của đàn shamisen
koto
v.v.)
điểm trọng yếu
điểm mấu chốt
勘所 勘所 かんどころ vị trí trên cần đàn (của đàn shamisen, koto, v.v.), điểm trọng yếu, điểm mấu chốt
Ý nghĩa
vị trí trên cần đàn (của đàn shamisen koto v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0