Từ vựng
勒
ろく
vocabulary vocab word
mõm ngựa (bộ phận của dây cương)
nét thứ hai trong Bát Pháp Vĩnh tự
nét kéo sang phải
勒 勒 ろく mõm ngựa (bộ phận của dây cương), nét thứ hai trong Bát Pháp Vĩnh tự, nét kéo sang phải
Ý nghĩa
mõm ngựa (bộ phận của dây cương) nét thứ hai trong Bát Pháp Vĩnh tự và nét kéo sang phải
Luyện viết
Nét: 1/11