Từ vựng
効かす
きかす
vocabulary vocab word
làm nổi bật (hiệu quả)
tận dụng tốt
sử dụng (ví dụ: đe dọa)
dùng (ví dụ: sự hăm dọa)
lợi dụng (ví dụ: ảnh hưởng của ai đó)
nêm nếm (ví dụ: muối)
cho vào
sử dụng (ví dụ: sự khéo léo
trí thông minh)
vận dụng
thể hiện
効かす 効かす きかす làm nổi bật (hiệu quả), tận dụng tốt, sử dụng (ví dụ: đe dọa), dùng (ví dụ: sự hăm dọa), lợi dụng (ví dụ: ảnh hưởng của ai đó), nêm nếm (ví dụ: muối), cho vào, sử dụng (ví dụ: sự khéo léo, trí thông minh), vận dụng, thể hiện
Ý nghĩa
làm nổi bật (hiệu quả) tận dụng tốt sử dụng (ví dụ: đe dọa)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0