Từ vựng
労連
ろうれん
vocabulary vocab word
công đoàn
liên đoàn lao động
労連 労連 ろうれん công đoàn, liên đoàn lao động
Ý nghĩa
công đoàn và liên đoàn lao động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうれん
vocabulary vocab word
công đoàn
liên đoàn lao động