Từ vựng
助手
じょしゅ
vocabulary vocab word
người phụ tá
người hỗ trợ
助手 助手-2 じょしゅ người phụ tá, người hỗ trợ
Ý nghĩa
người phụ tá và người hỗ trợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょしゅ
vocabulary vocab word
người phụ tá
người hỗ trợ