Từ vựng
劣る
おとる
vocabulary vocab word
kém hơn
không giỏi bằng
tụt lại phía sau
劣る 劣る おとる kém hơn, không giỏi bằng, tụt lại phía sau
Ý nghĩa
kém hơn không giỏi bằng và tụt lại phía sau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おとる
vocabulary vocab word
kém hơn
không giỏi bằng
tụt lại phía sau