Từ vựng
加圧
かあつ
vocabulary vocab word
sự tăng áp
việc áp dụng áp lực
加圧 加圧 かあつ sự tăng áp, việc áp dụng áp lực
Ý nghĩa
sự tăng áp và việc áp dụng áp lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かあつ
vocabulary vocab word
sự tăng áp
việc áp dụng áp lực