Từ vựng
力試し
ちからだめし
vocabulary vocab word
thử thách sức mạnh
kiểm tra năng lực
力試し 力試し ちからだめし thử thách sức mạnh, kiểm tra năng lực
Ý nghĩa
thử thách sức mạnh và kiểm tra năng lực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちからだめし
vocabulary vocab word
thử thách sức mạnh
kiểm tra năng lực