Từ vựng
劇論
げきろん
vocabulary vocab word
cuộc tranh luận nảy lửa
cuộc thảo luận sôi nổi
cuộc tranh cãi gay gắt
劇論 劇論 げきろん cuộc tranh luận nảy lửa, cuộc thảo luận sôi nổi, cuộc tranh cãi gay gắt
Ý nghĩa
cuộc tranh luận nảy lửa cuộc thảo luận sôi nổi và cuộc tranh cãi gay gắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0