Từ vựng
劇務
げきむ
vocabulary vocab word
công việc mệt mỏi
công việc vất vả
nhiệm vụ khó khăn
劇務 劇務 げきむ công việc mệt mỏi, công việc vất vả, nhiệm vụ khó khăn
Ý nghĩa
công việc mệt mỏi công việc vất vả và nhiệm vụ khó khăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0