Từ vựng
劃一化
かくいつか
vocabulary vocab word
sự tiêu chuẩn hóa
sự chuẩn hóa
劃一化 劃一化 かくいつか sự tiêu chuẩn hóa, sự chuẩn hóa
Ý nghĩa
sự tiêu chuẩn hóa và sự chuẩn hóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かくいつか
vocabulary vocab word
sự tiêu chuẩn hóa
sự chuẩn hóa