Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
剽げ者
ひょーげもの
vocabulary vocab word
người hay đùa
剽ge者
hyoogemono
剽げ者
剽げ者
ひょーげもの
người hay đùa
ひょ
う
げ
も
の
剽
げ
者
ひょ
う
げ
も
の
剽
げ
者
ひょ
う
げ
も
の
剽
げ
者
Ý nghĩa
người hay đùa
người hay đùa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ひょうげもの
người hay đùa
Phân tích thành phần
剽げ者
người hay đùa
ひょうげもの
剽
mối đe dọa
おびや.かす, さす, ヒョウ
票
phiếu bầu, nhãn, vé...
ヒョウ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.