Từ vựng
割る
わる
vocabulary vocab word
chia
cắt
chia đôi
tách ra
tách
xé
làm vỡ
làm nứt
đập vỡ
pha loãng
giảm xuống dưới
giảm giá
vượt qua
割る 割る わる chia, cắt, chia đôi, tách ra, tách, xé, làm vỡ, làm nứt, đập vỡ, pha loãng, giảm xuống dưới, giảm giá, vượt qua
Ý nghĩa
chia cắt chia đôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0