Từ vựng
副将
ふくしょう
vocabulary vocab word
phó tướng (trong quân đội)
phó đội trưởng
vận động viên thứ tư trong đội thi đấu 5 người (như kendo
judo)
副将 副将 ふくしょう phó tướng (trong quân đội), phó đội trưởng, vận động viên thứ tư trong đội thi đấu 5 người (như kendo, judo)
Ý nghĩa
phó tướng (trong quân đội) phó đội trưởng vận động viên thứ tư trong đội thi đấu 5 người (như kendo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0