Từ vựng
剪刀
せんとう
vocabulary vocab word
kéo (đặc biệt là kéo phẫu thuật)
剪刀 剪刀 せんとう kéo (đặc biệt là kéo phẫu thuật)
Ý nghĩa
kéo (đặc biệt là kéo phẫu thuật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんとう
vocabulary vocab word
kéo (đặc biệt là kéo phẫu thuật)