Từ vựng
剪刀
はさみ
vocabulary vocab word
kéo
kéo cắt
kéo tỉa
dụng cụ đục lỗ
剪刀 剪刀-2 はさみ kéo, kéo cắt, kéo tỉa, dụng cụ đục lỗ
Ý nghĩa
kéo kéo cắt kéo tỉa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はさみ
vocabulary vocab word
kéo
kéo cắt
kéo tỉa
dụng cụ đục lỗ