Từ vựng
剣
けん
vocabulary vocab word
kiếm (đặc biệt là loại lớn
hai lưỡi)
lưỡi kiếm
lưỡi lê
kiếm thuật
ngòi chích
bộ phận đẻ trứng
mũi tên
剣 剣 けん kiếm (đặc biệt là loại lớn, hai lưỡi), lưỡi kiếm, lưỡi lê, kiếm thuật, ngòi chích, bộ phận đẻ trứng, mũi tên
Ý nghĩa
kiếm (đặc biệt là loại lớn hai lưỡi) lưỡi kiếm
Luyện viết
Nét: 1/10