Từ vựng
前輪
ぜんりん
vocabulary vocab word
bánh trước
càng phuộc yên
前輪 前輪 ぜんりん bánh trước, càng phuộc yên
Ý nghĩa
bánh trước và càng phuộc yên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんりん
vocabulary vocab word
bánh trước
càng phuộc yên