Từ vựng
前言撤回
ぜんげんてっかい
vocabulary vocab word
rút lại lời vừa nói
nuốt lời
phủ nhận ý kiến trước đó
前言撤回 前言撤回 ぜんげんてっかい rút lại lời vừa nói, nuốt lời, phủ nhận ý kiến trước đó
Ý nghĩa
rút lại lời vừa nói nuốt lời và phủ nhận ý kiến trước đó
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0