Từ vựng
ぜんぱく前泊 ぜんぱく前泊 ぜんぱく前泊

Ý nghĩa

nghỉ đêm trước (ví dụ: ở khách sạn gần sân bay đêm trước khi bắt chuyến bay) và ngủ lại đêm hôm trước

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠