Từ vựng
前泊
ぜんぱく
vocabulary vocab word
nghỉ đêm trước (ví dụ: ở khách sạn gần sân bay đêm trước khi bắt chuyến bay)
ngủ lại đêm hôm trước
前泊 前泊 ぜんぱく nghỉ đêm trước (ví dụ: ở khách sạn gần sân bay đêm trước khi bắt chuyến bay), ngủ lại đêm hôm trước
Ý nghĩa
nghỉ đêm trước (ví dụ: ở khách sạn gần sân bay đêm trước khi bắt chuyến bay) và ngủ lại đêm hôm trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0