Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
前景
ぜんけい
vocabulary vocab word
tiền cảnh
前景
zenkei
前景
前景
ぜんけい
tiền cảnh
ぜ
ん
け
い
前
景
ぜ
ん
け
い
前
景
ぜ
ん
け
い
前
景
Ý nghĩa
tiền cảnh
tiền cảnh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
前景
tiền cảnh
ぜんけい
前
phía trước, trước đó
まえ, -まえ, ゼン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
景
phong cảnh, cảnh quan
ケイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
京
thủ đô, 10 mũ 16
みやこ, キョウ, ケイ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.